
Quần áo
vi

衣類
ja

quần áo
vi

衣類
ja

chiếc váy
vi

ドレス
ja

váy cưới
vi

ウェディングドレス
ja

cái quần
vi

パンツ
ja

cái quần
vi

ズボン
ja

quần
vi

ズボン
ja

Tôi thích chiếc quần này.
vi

私はそのズボンが好きです。
ja

quần ngắn
vi

ショートパンツ
ja

Thẻ học thay vì nicotine?
vi

ニコチンの代わりにフラッシュカード?
ja

quần jean
vi

ジーンズ
ja

quần jean
vi

ジーンズ
ja

áo thun
vi

Tシャツ
ja

quần bó
vi

パンスト
ja

quần bơi
vi

水着
ja

áo choàng tắm
vi

バスローブ
ja

cái áo khoác
vi

コート
ja

áo khoác
vi

コート
ja

cái áo
vi

シャツ
ja

bộ đồ
vi

スーツ
ja

thời trang
vi

ファッション
ja

khóa kéo
vi

ジッパー
ja

cà vạt
vi

ネクタイ
ja

cà vạt
vi

ネクタイ(複数)
ja

chiếc khăn
vi

スカーフ
ja

áo cánh
vi

ブラウス
ja

cái mũ
vi

ハット, 帽子
ja

thắt lưng
vi

ベルト
ja

cái áo khoác
vi

ジャケット
ja

váy
vi

スカート
ja

áo len
vi

セーター
ja

Dành cho trẻ em
vi

子供のための
ja

Dành cho phụ nữ
vi

女性のための
ja

Dành cho quý ông
vi

男性用
ja

áo mưa
vi

レインコート
ja

đôi bốt
vi

ブーツ
ja

đồ ngủ
vi

パジャマ
ja

nắp
vi

キャップ
ja

Một chiếc cà vạt màu xanh đậm được mặc với bộ đồ này.
vi

このスーツには紺色のネクタイが着用されています。
ja

tất
vi

靴下
ja

mũ len
vi

シルク
ja
Customize
Contact

Impressum

Downloads
| Groups | 5 |