
Počasí
cs

Thời tiết
vi

slunce
cs

mặt trời
vi

kroupy
cs

mưa đá
vi
duha
cs
cầu vồng
vi

měsíc
cs

mặt trăng
vi

sněhová přeháňka
cs

mưa tuyết
vi

větrný rukáv
cs

túi gió
vi

mrak
cs

đám mây
vi

mraky
cs

những đám mây
vi

bouřka
cs

bão có sấm sét
vi

sníh
cs

tuyết
vi

vedro
cs

cái nóng
vi

vydatný déšť
cs

mưa lớn
vi

předpověď počasí
cs

bản tin thời tiết
vi

jaro / léto / podzim / zima
cs

mùa xuân / mùa hè / mùa thu / mùa đông
vi

chlad
cs

lạnh
vi

meteorologická stanice
cs

trạm khí tượng
vi

Jaké je dnes počasí?
cs

Hôm nay thời tiết thế nào?
vi
vítr
cs
gió
vi

déšť
cs

mưa
vi

mlha
cs

sương mù
vi

hrom
cs

sấm
vi

blesk
cs

tia chớp
vi

směr větru
cs

hướng gió
vi

teplota
cs

nhiệt độ
vi

ráno
cs

vào buổi sáng
vi

Počasí je špatné.
cs

Thời tiết xấu.
vi

Je hezké počasí
cs

Thời tiết đẹp
vi

Je větrno.
cs

Trời nhiều gió.
vi

Je horko.
cs

Trời nóng.
vi

Je zima.
cs

Trời lạnh.
vi

Je slunečno
cs

Trời nắng
vi

tornádo
cs

lốc xoáy
vi

síla větru
cs

cường độ gió
vi

bouře
cs

bão
vi

Neexistuje špatné počasí, jen nevhodné oblečení!
cs

Không có thời tiết xấu, chỉ có quần áo không phù hợp!
vi

roční období
cs

các mùa
vi

léto
cs

mùa hè
vi

zima
cs

mùa đông
vi

podzim
cs

mùa thu
vi

jaro
cs

mùa xuân
vi

přeháňka
cs

mưa rào
vi

mráz
cs

sương giá
vi

změna klimatu
cs

biến đổi khí hậu
vi

tlak vzduchu
cs

áp suất không khí
vi

Celsia
cs

Celsius
vi

vlhkost vzduchu
cs

độ ẩm không khí
vi

sněhová vločka
cs

bông tuyết
vi

viditelnost
cs

tầm nhìn
vi

tání sněhu
cs

tan băng
vi

rosa
cs

sương
vi

rosný bod
cs

điểm sương
vi

délka slunečního svitu
cs

thời gian nắng
vi

východ slunce
cs

bình minh
vi

západ slunce
cs

hoàng hôn
vi

vlna veder
cs

đợt nắng nóng
vi

sněhová bouře
cs

bão tuyết
vi

sněhová přeháňka
cs

mưa tuyết
vi

orkán
cs

bão
vi

vánek
cs

gió nhẹ
vi

sucho
cs

hạn hán
vi

oblačnost
cs

mây mù
vi

tání sněhu
cs

tuyết tan
vi

teploměr
cs

nhiệt kế
vi

barometr
cs

áp kế
vi

hygrometr
cs

ẩm kế
vi

anemometr
cs

máy đo tốc độ gió
vi

pyrometr
cs

nhiệt kế hồng ngoại
vi

množství srážek
cs

lượng mưa
vi

Je bezvětří.
cs

Không có gió.
vi

Karty pro učení místo nikotinu?
cs

Thẻ học thay vì nicotine?
vi
Customize
Contact

Impressum

Downloads
| Groups | 8 |