
1-100
vi

1-100
he

Thẻ học thay vì nicotine?
vi

קלפי לימוד במקום ניקוטין?
he

0 - số không
vi

0 - אפס
he

1 - một
vi

1 - אחד
he

2 - hai
vi

2 - שתיים
he

3 - ba
vi

3 - שלוש
he

4 - bốn
vi

4 - ארבע
he

5 - năm
vi

5 - חמש
he

6 - sáu
vi

6 - שש
he

7 - bảy
vi

7 - שבע
he

8 - tám
vi

8 - שמונה
he

9 - chín
vi

9 - תשע
he

10 - mười
vi

10 - עשר
he

11 - mười một
vi

11 - אחד עשר
he

12 - mười hai
vi

12 - שתים עשרה
he

13 - mười ba
vi

13 - שלוש עשרה
he

14 - mười bốn
vi

14 - ארבע עשרה
he

15 - mười lăm
vi

15 - חמש עשרה
he

16 - mười sáu
vi

16 - שש עשרה
he

17 - mười bảy
vi

17 - שבע עשרה
he

18 - mười tám
vi

18 - שמונה עשרה
he

19 - mười chín
vi

19 - תשע עשרה
he

20 - hai mươi
vi

20 - עשרים
he

22 - hai mươi hai
vi

22 - עשרים ושתיים
he

30 - ba mươi
vi

30 - שלושים
he

33 - ba mươi ba
vi

33 - שלושים ושלוש
he

40 - bốn mươi
vi

40 - ארבעים
he

44 - bốn mươi tư
vi

44 - ארבעים וארבע
he

50 - năm mươi
vi

50 - חמישים
he

60 - sáu mươi
vi

60 - שישים
he

70 - bảy mươi
vi

70 - שבעים
he

80 - tám mươi
vi

80 - שמונים
he

90 - chín mươi
vi

90 - תשעים
he

91 - chín mươi mốt
vi

91 - תשעים ואחת
he

92 - chín mươi hai
vi

92 - תשעים ושתיים
he

93 - chín mươi ba
vi

93 - תשעים ושלוש
he

94 - chín mươi bốn
vi

94 - תשעים וארבע
he

95 - chín mươi lăm
vi

95 - תשעים וחמש
he

96 - chín mươi sáu
vi

96 - תשעים ושש
he

97 - chín mươi bảy
vi

97 - תשעים ושבעה
he

98 - chín mươi tám
vi

98 - תשעים ושמונה
he

99 - chín mươi chín
vi

99 - תשעים ותשעה
he

100 - một trăm
vi

100 - מאה
he
Customize
Contact

Impressum

Downloads
Credits
Login