チェス (chess)

ja

Cờ vua (chess)

vi

キッズ

ja

Kids

vi

アート

ja

Nghệ thuật

vi

ja

voi

vi

誕生日

ja

Ngày sinh nhật

vi

ボードゲーム

ja

Board Game

vi

カード

ja

Thẻ

vi

描画

ja

Vẽ

vi

ゲーム

ja

Trò chơi

vi

書き込み

ja

Viết

vi

遊び

ja

Chơi

vi

数学

ja

Toán

vi

読む

ja

Cách đọc

vi

読む

ja

Cách đọc

vi

書き込み

ja

Viết

vi

アーツ

ja

Nghệ thuật

vi

追加

ja

Ngoài ra

vi

ja

Sơn

vi

ボディ

ja

Thân thể

vi

1 - 10

ja

1 - 10

vi

読む

ja

Cách đọc

vi

ニック

ja

Nick

vi

遊び

ja

Chơi

vi

キッズ

ja

Kids

vi

数学

ja

Toán

vi

読む

ja

Cách đọc

vi

書き込み

ja

Viết

vi

アーツ

ja

Nghệ thuật

vi


1 - 10

ja

1 - 10

vi

10 - 十 (ju)

ja

10 - mười

vi

9 - 九 (kyu)

ja

9 - chín

vi

8 - 八 (hachi)

ja

8 - tám

vi

7 - 七 (nana)

ja

7 - bảy

vi

6 - 六 (roku)

ja

6 - sáu

vi

5 - 五 (go)

ja

5 - năm

vi

4 - 四 (yon)

ja

4 - bốn

vi

3 - 三 さん (san)

ja

3 - ba

vi

2 - 二 (ni)

ja

2 - hai

vi


1 - 一 (ichi)

ja

1 - một

vi

0 - 零 (rei/zero)

ja

0 - cê-rô

vi