
레스토랑
ko

Nhà hàng
vi

레몬과 함께
ko

với chanh
vi

_____을/를 주세요
ko

Tôi muốn _____
vi

락토스가 없는 우유로 주세요.
ko

Cho tôi sữa không chứa lactose, làm ơn.
vi

잔돈은 됐습니다.
ko

Bạn cứ giữ tiền thừa.
vi

메뉴를 볼 수 있을까요?
ko

Cho tôi xem thực đơn được không?
vi

와인 메뉴를 볼 수 있을까요?
ko

Cho tôi xem danh sách rượu vang được không?
vi

칼
ko

con dao
vi

숟가락
ko

cái thìa
vi

포크
ko

cái nĩa
vi

티스푼
ko

thìa cà phê
vi

칼과 포크
ko

dao và nĩa
vi

테이블 양념
ko

gia vị trên bàn
vi

기름
ko

dầu ăn
vi

식초
ko

giấm
vi

후추
ko

hạt tiêu
vi

소스
ko

nước sốt
vi

케첩
ko

tương cà
vi

마요네즈
ko

sốt mayonnaise
vi

장식
ko

đồ trang trí
vi

꽃 장식
ko

bình hoa trang trí
vi

꽃
ko

hoa
vi

양초
ko

nến
vi

이쑤시개
ko

cái tăm
vi

냅킨
ko

khăn ăn
vi

식탁보
ko

khăn trải bàn
vi

바 의자
ko

ghế quầy bar
vi

카운터
ko

quầy
vi

바
ko

quầy bar
vi

젓가락
ko

đũa
vi

기름
ko

dầu ăn
vi

소금
ko

muối
vi

메뉴
ko

thực đơn
vi

어린이용 의자
ko

ghế trẻ em
vi

음료 주문
ko

đơn gọi đồ uống
vi

음식 주문
ko

đơn gọi món ăn
vi

니코틴 대신 플래시 카드?
ko

Thẻ học thay vì nicotine?
vi

음식 운반용 승강기
ko

thang máy vận chuyển thức ăn
vi
Customize
Contact

Impressum

Downloads
Credits
Login