金
zh
Vàng
vi
家
Nhà
孩子们
Kids
旅游
Du lịch
婚礼
Đám Cưới
基础知识
Những điều cơ bản
动词
động từ
辅助动词
trợ động từ
理发师
Thợ hớt tóc
花
Hoa
猫
con mèo
狗
chó
鸟
chim
动物
động vật
农场
Nông trại
林地
gỗ
服装
Quần áo
烤肉
Kebab
厨房
Nhà bếp
厨房工具
dụng cụ nhà bếp
养蜂
Nghề nuôi ong
件家具
mảnh đồ nội thất
家庭
Gia đình
天
Ngày
蔬菜
Rau
水果
trái hoa quả
月
Tháng
工作日
ngày trong tuần
时间
Thời gian
1-100
音乐
Âm nhạc
汽车
Xe hơi
颜色
Màu
Nation
身
Thân thể
食品
Thức ăn
餐厅
Nhà hàng
号码
Số
足球
Bóng đá
自行车
Xe đạp
香料
gia vị
配镜师
Người Làm Kiến đeo Mắt
象棋 (chess)
Cờ vua (chess)
喜爱
Yêu
感觉
Feeling
禁烟
Không hut thuôc
可再生能源
năng lượng tái tạo
钱
Tiền
医生
Bác sĩ
婴儿
bé
烘烤
nướng
养老院
chăm sóc người già
洗衣店
Giặt ủi
卡车
xe tải
叉車 - forklift
Xe nâng hàng - forklift
电动汽车
Ô tô điện
车间
Hội thảo
工具
Dụng cụ
药
Y học
医院
Bệnh viện
饭店
Khách sạn
旅馆
Nhà trọ
药店
Tiệm thuốc tây
牙医
Nha sĩ
急
Khẩn cấp
警察
Cảnh sát
住宿
PC
活动
Hoạt động
飞机
Máy bay
机场
Sân bay
艺术
Nghệ thuật
背包
Backpacking
大象
voi
银行
Ngân hàng
生日
Ngày sinh nhật
棋盘游戏
Board Game
公共汽车
Xe buýt
业务
Kinh doanh
露营
Cắm trại
牌
Thẻ
城堡
Lâu đài
电影院
Rạp chiếu bóng
城市
Thành phố
大陆
Lục địa
烹饪
Nấu ăn
农村
Nông thôn
海关
Hải quan
循环
Đi xe đạp
餐饮
Ăn uống
方向
Chỉ Dẫn
剧
Kịch
图纸
Vẽ
驾驶
Lái xe
电子
Điện tử
使馆
Tòa đại sứ
钓鱼
Câu cá
葬礼
Funeral
画廊
Gallery
游戏
Trò chơi
家谱
Gia phả
地理
Địa lý
货物
Hàng hóa
讨价还价
Hay mặc cả
AA
徒步旅行
Đi bộ đường dài
搭便车
Quá giang xe
节日
Ngày nghỉ
卫生
Vệ sinh
保险
Bảo hiểm
伦敦 (Lúndūn)
London
购物中心
Trung tâm mua sắm
地图
Bản đồ
山
Núi
博物馆
Viện bảo tàng
歌剧
Nhạc kịch
户外
Ngoài trời
绘画
Bức tranh
公园
Công viên
摄影
Nhiếp ảnh
野餐
Đi chơi picnic
邮局
Bưu điện
学校
Trường học
季节
Mùa
安全
An ninh
销售
Bán
服务
Dịch vụ
鞋
Đôi giày
购物
Shopping
歌唱
Tiếng hát
手机
điện thoại di động
体育
Thể thao
泳
Bơi
出租车
Taxi
网球
Quần vợt
剧院
Nhà hát
火车
Xe lửa
水
Nước
天气
Thời tiết
Wedding
写作
Viết
Màu sắc
Thực phẩm
薄荷糖
Mints
人
Người
地方
Địa điểm
植物
Cây cảnh
价格
Giải thưởng
熟语
Sayings
事
Những điều
智慧
Trí tuệ
Đám cưới
播放
Chơi
数学
Toán
阅读
Cách đọc
增加
Ngoài ra
字母表
Mẫu tự
Sơn
未婚党
Bridal Shower
园艺
Vườn
非洲
Châu phi
美洲
Mỹ
澳洲
Úc
欧
Âu Châu
庆典
Celebration
合作关系
Đối Tác
计划
Kế Hoạch
配饰
Phụ Kiện
婚
Hôn nhân
房
Phòng
big5eu
Phòng tắm
Phòng ngủ
Phòng khách
修复
Sửa
电工
Điện
形容词
tính từ
生态的
Hữu cơ
耶和華見證人
Nhân Chứng Giê-hô-va
避难者; 流亡者; 难民
người tị nạn
德国
nước Đức
债务
yêu
西班牙的
người Tây Ban Nha
发音
Cách phát âm
感激
Tri ân
pastry
Bánh ngọt
垃圾
chất thải
字母系統
Bảng chữ cái
hebrew
tiếng Hê-brơ
圣经
Kinh thánh
阿拉伯语
Ả Rập
1 - 10
谢谢
cám ơn
一百 - 100
1to100
鱼
cá
屠夫的
Hàng thịt
道路维护
Bảo trì đường
无家可归
vô gia cư
公寓
căn hộ
消防队
Cứu hỏa
办公室
văn phòng
赞美
khen ngợi
监狱
nhà tù
废料
phế liệu
寿司
Sushi
Tặng
Customize
Contact
Impressum
Downloads
Credits
E-mail
Password
Login