
避难者; 流亡者; 难民
zh

người tị nạn
vi

流离失所者
zh

người di tản
vi

难民
zh

người tị nạn
vi

寻求庇护者
zh

người xin tị nạn
vi

拒绝服兵役
zh

từ chối nghĩa vụ quân sự
vi

边界
zh

biên giới
vi

庇护申请
zh

đơn xin tị nạn
vi

学习卡代替尼古丁?
zh

Thẻ học thay vì nicotine?
vi
Customize
Contact

Impressum

Downloads
Credits
Login