
Gjeografi
sq

Địa lý
vi

shkretëtira
sq

sa mạc
vi

kontinent
sq

lục địa
vi

oqean
sq

đại dương
vi

det
sq

biển
vi

ishull
sq

đảo
vi

gadishull
sq

bán đảo
vi

vargmal
sq

dãy núi
vi

mali
sq

núi
vi

luginë
sq

thung lũng
vi

fushë
sq

đồng bằng
vi

shkretëtirë
sq

sa mạc
vi

lumë
sq

sông
vi

liqen
sq

hồ
vi

bregdet
sq

bờ biển
vi

plazh
sq

bãi biển
vi

delta
sq

châu thổ
vi

vullkan
sq

núi lửa
vi

akullnajë
sq

sông băng
vi

klimë
sq

khí hậu
vi

shkretëtira e rërës
sq

sa mạc cát
vi

vegjetacion
sq

thảm thực vật
vi

shkretëtira e akullit
sq

sa mạc băng giá
vi

pyll tropikal
sq

rừng mưa nhiệt đới
vi

savannë
sq

xavan
vi

stepë
sq

thảo nguyên
vi

tundër
sq

lãnh nguyên
vi

rajon polar
sq

vùng cực
vi

gjerësi gjeografike
sq

vĩ độ
vi

gjatësi gjeografike
sq

kinh độ
vi

ekuator
sq

xích đạo
vi

hemisferë
sq

bán cầu
vi

reliev
sq

địa hình
vi

pllajë
sq

cao nguyên
vi

ultësirë
sq

vùng đất thấp
vi

popullsi
sq

dân số
vi

vendbanim
sq

khu định cư
vi

shtet
sq

nhà nước
vi

kufi
sq

biên giới
vi

kryeqytet
sq

thủ đô
vi

rajon
sq

khu vực
vi

hartë
sq

bản đồ
vi

shkallë
sq

tỷ lệ
vi

zonë kohore
sq

múi giờ
vi

lëndë e parë
sq

nguyên liệu
vi

formë relievi
sq

dạng địa hình
vi

gjiri
sq

vịnh
vi

ngushticë
sq

eo biển
vi

arkipelag
sq

quần đảo
vi

shkëmb koralor
sq

rạn san hô
vi

lagunë
sq

đầm phá
vi

shpellë
sq

hang động
vi

ujëvarë
sq

thác nước
vi

burim
sq

suối
vi

grykëderdhje
sq

cửa sông
vi

visore
sq

vùng cao
vi

det i thellë
sq

biển sâu
vi

shelf kontinental
sq

thềm lục địa
vi

korja e tokës
sq

vỏ Trái Đất
vi

manteli i tokës
sq

lớp phủ Trái Đất
vi

tërmet
sq

động đất
vi

tektonikë pllakash
sq

kiến tạo mảng
vi

shpërthim vullkanik
sq

phun trào núi lửa
vi

erozion
sq

xói mòn
vi

sediment
sq

trầm tích
vi

tokë
sq

đất
vi

humus
sq

mùn
vi

ujitje
sq

tưới tiêu
vi

reshje
sq

lượng mưa
vi

muson
sq

gió mùa
vi

erë pasate
sq

gió tín phong
vi

stuhi
sq

bão
vi

uragan
sq

bão lớn
vi

tornado
sq

vòi rồng
vi

thatësirë
sq

hạn hán
vi

përmbytje
sq

lũ lụt
vi

ndryshim klimatik
sq

biến đổi khí hậu
vi

rajon natyror
sq

vùng tự nhiên
vi

rajon ekonomik
sq

vùng kinh tế
vi

zonë metropolitane
sq

vùng đô thị
vi

dendësi popullsisë
sq

mật độ dân số
vi

urbanizim
sq

đô thị hóa
vi

bujqësi
sq

nông nghiệp
vi

industri
sq

công nghiệp
vi

tregti
sq

thương mại
vi

rrugë transporti
sq

tuyến giao thông
vi

port
sq

cảng
vi

aeroport
sq

sân bay
vi

infrastrukturë
sq

cơ sở hạ tầng
vi

globalizim
sq

toàn cầu hóa
vi

vend në zhvillim
sq

quốc gia đang phát triển
vi

vend i industrializuar
sq

quốc gia công nghiệp
vi

qëndrueshmëri
sq

tính bền vững
vi

rezervat natyror
sq

khu bảo tồn thiên nhiên
vi

trashëgimi botërore
sq

di sản thế giới
vi

Kartela mësimi në vend të nikotinës?
sq

Thẻ học thay vì nicotine?
vi
Customize
Contact

Impressum

Downloads
Credits
Login